Công cụ chuyển đổi inch sang cm
Tính toán ngay! Công cụ chuyển đổi trực tuyến giúp bạn dễ dàng chuyển đổi inch sang cm. Hoàn hảo cho các phép đo hàng ngày, dự án DIY và sử dụng chuyên nghiệp. Chỉ cần nhập giá trị và nhận kết quả chính xác ngay lập tức.
Công thức Chuyển đổi
cm = inch × 2,54
1 inch = 2,54 centimet
1 centimet = 0,3937 inch
1 inch = 2,54 centimet
1 centimet = 0,3937 inch
Inch sang cm
Từ inch sang centimét
2.54
1 in = 2.54 cm
Bảng Chuyển đổi Nhanh
| Inch | CM |
|---|---|
| 1 | 2,54 |
| 2 | 5,08 |
| 3 | 7,62 |
| 4 | 10,16 |
| 5 | 12,70 |
| 6 | 15,24 |
| Inch | CM |
|---|---|
| 7 | 17,78 |
| 8 | 20,32 |
| 9 | 22,86 |
| 10 | 25,40 |
| 11 | 27,94 |
| 12 (1 feet) | 30,48 |
| Inch | CM |
|---|---|
| 24 (2 feet) | 60,96 |
| 36 (3 feet) | 91,44 |
| 48 (4 feet) | 121,92 |
| 60 (5 feet) | 152,40 |
| 72 (6 feet) | 182,88 |
| 100 | 254,00 |
| in | cm | in | cm | in | cm | in | cm |
|---|
Về các Đơn vị
Inch (in)
Inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Từ "inch" xuất phát từ tiếng Latin "uncia" có nghĩa là "một phần mười hai". Từ năm 1959, inch được định nghĩa chính xác là 25,4 millimet.
Centimet (cm)
Centimet là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của mét. Hệ mét được giới thiệu ở Pháp vào những năm 1790 và hiện là hệ thống đo lường tiêu chuẩn ở hầu hết các quốc gia.
Câu hỏi Thường gặp
1 inch bằng bao nhiêu cm?
1 inch chính xác bằng 2,54 centimet.
Làm thế nào để đổi inch sang cm?
Nhân giá trị inch với 2,54. Ví dụ: 5 inch = 5 × 2,54 = 12,7 cm.
Công thức inch sang cm là gì?
Công thức là: centimet = inch × 2,54.
12 inch (1 feet) bằng bao nhiêu cm?
12 inch (1 feet) bằng 30,48 centimet.
6 inch bằng bao nhiêu cm?
6 inch bằng 15,24 centimet.